Meaning of phù thuỷ | Babel Free
/[fu˨˩ tʰwi˧˩]/Định nghĩa
-
Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của phù thuỷ. alt-of
- Người có phép thuật, sai khiến được quỷ thần, thường dùng bùa chú để trừ tà, chữa bệnh hoặc làm các việc kì lạ khác, theo mê tín.
- Nhân vật tưởng tượng trong truyện cổ tích, có nhiều phép lạ, thường rất độc ác và hay làm hại người.
Ví dụ
“mụ phù thuỷ”
a wicked witch
“thầy phù thuỷ”
a wizard
“Trường Phù thủy và Pháp sư Hogwarts”
Hogwarts School of Witchcraft and Wizardry
“Thầy phù thuỷ.”
“Mụ phù thuỷ độc ác.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.