HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phù thuỷ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˨˩ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của phù thuỷ.
    alt-of
  2. Người có phép thuật, sai khiến được quỷ thần, thường dùng bùa chú để trừ tà, chữa bệnh hoặc làm các việc kì lạ khác, theo mê tín.
  3. Nhân vật tưởng tượng trong truyện cổ tích, có nhiều phép lạ, thường rất độc ác và hay làm hại người.

Từ tương đương

English magician Sorcerer witch wizard

Ví dụ

“mụ phù thuỷ”

a wicked witch

“thầy phù thuỷ”

a wizard

“Trường Phù thủy và Pháp sư Hogwarts”

Hogwarts School of Witchcraft and Wizardry

“Thầy phù thuỷ.”
“Mụ phù thuỷ độc ác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phù thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free