HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đàn cò | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːn˨˩ kɔ˨˩]

Định nghĩa

synonym of đàn nhị

Ví dụ

“Ơi cô em lái đò à Sao em nỡ làm ngơ Anh mang theo tiếng đàn cò Văn xuất khẩu thành thơ”

Dear young woman on the boat, why are you ignoring me? I'm bringing the melodies of the two-string fiddle, turning prose into poetry.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đàn cò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free