HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nứng | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[nʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Cái nong.
  2. Một trong 54 dân tộc được công nhận chính thức ở Việt Nam.

Từ tương đương

English horny
中文 侬族 儂族

Ví dụ

“Nừng cau.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free