hèn mạt
Định nghĩa
Thấp kém về nhân cách đến tột độ, đáng khinh bỉ.
Từ tương đương
Englishdespicable
Ví dụ
“sống hèn mạt”
to live a despicable life
“Thủ đoạn trả thù hèn mạt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free