HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hèn mạt

Tính từ CEFR B2
[hɛn˨˩ maːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thấp kém về nhân cách đến tột độ, đáng khinh bỉ.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“sống hèn mạt”

to live a despicable life

“Thủ đoạn trả thù hèn mạt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hèn mạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free