HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

heo

Danh từ CEFR B1 Frequent
[hɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Đphg Lợn.
  2. Cây thuộc họ cau, thân thẳng có nhiều đốt, thường dùng làm gậy.
  3. Hanh khô, thường vào dịp chuyển tiếp giữa thu sang đông.
  4. Gậy làm bằng thân cây hèo.

Từ tương đương

24 more languages
العربيةخنزيري
Българскисвински
Bosanskigordo
Catalàporcí
Esperantoporka
Hrvatskigordo
Հայերենխոզ
日本語ブタの
한국어돼지의
Македонскисвински
Slovenčinabravčový
Српскиgordo
ไทยหมู
Українськасвинячий
Tiếng Việtlon

Ví dụ

“Đánh cho mấy hèo.”
“Nói toạc móng heo. (tục ngữ)”
“Trời heo.”
Heo đường leo lên ngọn. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem heo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free