HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[hajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

  1. Như hành ta Cây thân ngầm, hình dẹp, mang nhiều lá mọng nước xếp úp vào nhau thành một khối hình củ, dùng làm gia vị.
  2. Loài cây thuộc họ mận.
  3. Nết tốt.

Từ tương đương

Čeština provozovat šalotka
Cymraeg shibwns shibwnsyn
فارسی پیازچه
עברית התאמן
Հայերեն կանաչ սոխ
Bahasa Indonesia bamer bawang merah berambang daun bawang
Íslenska vorlaukur
한국어 골파 연습하다
Latina ludo
മലയാളം ഉള്ളി
Bahasa Melayu daun bawang
မြန်မာဘာသာ ကြက်သွန်မြိတ်
Nederlands bosui lente-ui sjalot stengelui
Tiếng Việt hành lá hành tím luyện tập tập tành

Ví dụ

“Nhân vật chính đang bị phản diện bán hành.”

The protagonist is getting the shit/crap beaten out of him by the villain.

“Học mà không có hành thì chẳng nên cơm cháo gì cả.”

Learning is meaningless without practicing.

“Ai ơi đã quyết thì hành, đã đẵn thì vác cả cành lẫn cây.”

Once you decide, do it. Once you cut, carry both the branches and the tree.

“Học để hành: học với hành phải đi đôi. Học mà không hành thì học vô ích. Hành mà không học thì hành không trôi chảy.”

Learn to practice: learning and practicing must go hand in hand. Learning without practicing makes learning pointless. Practicing without learning makes practicing rough.

“Chẳng qua mai trước, hạnh sau khác gì (BNT)”
“Hoa chào ngõ hạnh, hương bay dặm phần (Truyện Kiều)”
“Thương vì hạnh, trọng vì tài,.”
“Công, dung, ngôn, hạnh.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free