Nghĩa của hành chính | Babel Free
ha̤jŋ˨˩ ʨïŋ˧˥Định nghĩa
Các hoạt động của cơ quan công quyền của nhà nước trong khuôn khổ hiến pháp và pháp luật.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free