HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hành chính

Danh từ CEFR B2
ha̤jŋ˨˩ ʨïŋ˧˥

Định nghĩa

Các hoạt động của cơ quan công quyền của nhà nước trong khuôn khổ hiến pháp và pháp luật.

Từ tương đương

日本語管理

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành chính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free