Nghĩa của hành doanh | Babel Free
ha̤jŋ˨˩ zwajŋ˧˧Định nghĩa
Như hành dinh.
Ví dụ
“Phá hành doanh của địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free