HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hành khách | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hajŋ̟˨˩ xajk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

Người đi trên các phương tiện giao thông của các cơ sở kinh doanh thuộc lĩnh vực giao thông vận tải.

Từ tương đương

English passenger

Ví dụ

“Mời các hành khách lên xe.”
“Hành khách kiểm tra hành lí trước khi xuống tàu.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hành khách used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course