Nghĩa của hành lá | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Ελληνικά
φρέσκο κρεμμυδάκι
English
spring onion
فارسی
پیازچه
Français
ciboule
हिन्दी
हरा प्याज़
Հայերեն
կանաչ սոխ
Bahasa Indonesia
daun bawang
Íslenska
vorlaukur
ខ្មែរ
ខ្ទឹមខ្យល់
Bahasa Melayu
daun bawang
မြန်မာဘာသာ
ကြက်သွန်မြိတ်
Русский
лук-бату́н
Svenska
salladslök
Türkçe
yeşil soğan
Tiếng Việt
hành
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free