hành lá
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
24 more languages
Ελληνικάφρέσκο κρεμμυδάκι
فارسیپیازچه
हिन्दीहरा प्याज़
Հայերենկանաչ սոխ
Bahasa Indonesiadaun bawang
Íslenskavorlaukur
ភាសាខ្មែរខ្ទឹមខ្យល់
Bahasa Melayudaun bawang
မြန်မာကြက်သွန်မြိတ်
Русскийлук-бату́н
Svenskasalladslök
Türkçeyeşil soğan
Tiếng Việthành
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free