HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành lí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ li˧˦]

Định nghĩa

Đồ mang theo khi đi xa.

Từ tương đương

العربية رحل متاع
Čeština zavazadlo
Deutsch Bagage Gepäck Mensch Tross
English baggage luggage
Español bagaje equipaje
Suomi pakaasi
Français bagage
עברית מטען
हिन्दी वस्तु सामान
Bahasa Indonesia bagasi balas barang
Italiano bagaglio
日本語 手荷物 荷物 行李
한국어 수하물
Latina bagagium sarcina
Latviešu bagāža
Português bagagem
Svenska bagage packning resgods tross
ไทย หีบห่อ
Українська багаж

Ví dụ

“Chuẩn bị hành lí để đi công tác.”
“Xách hành lí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free