HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hành lí

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ li˧˦]

Định nghĩa

Đồ mang theo khi đi xa.

Từ tương đương

Françaisbagage
21 more languages

Ví dụ

“Chuẩn bị hành lí để đi công tác.”
“Xách hành lí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free