Nghĩa của hạnh phúc | Babel Free
[hajŋ̟˧˨ʔ fʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
happy
Ví dụ
“Muốn hạnh phúc thì phải có hòa bình.”
One needs peace to be happy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free