HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hạnh phúc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hajŋ̟˧˨ʔ fʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

happy

Từ tương đương

English happy

Ví dụ

“Muốn hạnh phúc thì phải có hòa bình.”

One needs peace to be happy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạnh phúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free