HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hanh thông | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hajŋ̟˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Nói việc đều trôi chảy.

Từ tương đương

العربية متدفق
Deutsch strömend
English easy flowing
Suomi virtaava
日本語 流麗 爽やか
Српски tekući текући
Svenska flyhänt flytande
Türkçe aka aka
Українська плавний плинний

Ví dụ

“Vạn sự, vạn vật đều hanh thông (Tản Đà)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hanh thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free