HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hào

Danh từ CEFR A2 Frequent
[haw˨˩]

Định nghĩa

  1. Rãnh rộng và sâu dùng làm công sự chiến đấu hoặc đi lại, vận chuyển, làm chướng ngại vật.
  2. Đơn vị tiền tệ trước đây bằng 1/10 đồng.
  3. Một trong sáu vạch của một quẻ trong Kinh Dịch.

Từ tương đương

EnglishDitchMoatOysterTrench
Españoltumba
18 more languages
العربيةصدفمحار
Bosanskidagnja
Češtinaústřice
हिन्दीशुक्तिसीप
Hrvatskidagnja
Bahasa Indonesiatiram
日本語牡蠣
한국어
Polskiostryga
Српскиdagnja
Svenskaostron
Türkçeistiridye
Українськаустриця
Tiếng Việt

Ví dụ

“Hào giao thông.”
“Đào hào đắp luỹ.”
“Hào hố.”
“Hào luỹ.”
“Chiến hào.”
Giao thông hào.”
“Hầm hào.”
“Giá 1 đồng 3 hào.”
“Sáu mươi bốn quẻ, ba trăm dư hào (Lục Vân Tiên)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free