Nghĩa của hào khí | Babel Free
ha̤ːw˨˩ xi˧˥Định nghĩa
Chí khí mạnh mẽ, hào hùng.
formal
Ví dụ
“Hào khí của người chiến thắng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free