Meaning of hào luỹ | Babel Free
/ha̤ːw˨˩ lwiʔi˧˥/Định nghĩa
Công sự được xây dựng chung quanh một thành cổ.
Ví dụ
“Trước sự tấn công của quân đội Tây Sơn, quân Thanh bỏ hào luỹ mà chạy.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.