HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hào quang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːw˨˩ kwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Ánh sáng rực rỡ toả ra chung quanh.

Từ tương đương

العربية رونق مزن نسمة هلال
Български аура
Català aura aurèola nimbe
Čeština aura fluidum koróna svatozář
Cymraeg awra lleugylch
Esperanto aŭreolo
Español aura brillo fulgor nimbo resplandor
עברית זוהר זיו
हिन्दी आभास चमक
Հայերեն փայլ
Bahasa Indonesia nimbus
Íslenska Ara ljómi
ქართული აურა
Kurdî ara
Latina candor iubar luciditas nimbus
Te Reo Māori hana
Português aura aura aureole corona nimbo radiância
ไทย รัศมี
Tagalog dagim
Українська аура ореол сяйво
Tiếng Việt khí chất vành nhật hoa
中文 日冕
ZH-TW 日冕

Ví dụ

“Toả ánh hào quang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hào quang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free