HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hào quang

Danh từ CEFR B2
[haːw˨˩ kwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Ánh sáng rực rỡ toả ra chung quanh.

Từ tương đương

37 more languages
العربيةرونقمزننسمةهلال
Българскиаура
Esperantoaŭreolo
עבריתזוהרזיו
हिन्दीआभासचमक
Հայերենփայլ
Bahasa Indonesianimbus
ÍslenskaAraljómi
ქართულიაურა
Kurdîara
Te Reo Māorihana
Tagalogdagim
Українськааураореолсяйво
中文日冕
繁體中文日冕

Ví dụ

“Toả ánh hào quang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hào quang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free