HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khí chất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ t͡ɕət̚˧˦]

Định nghĩa

Đặc điểm của cá nhân về mặt cường độ, nhịp độ hoạt động tâm lí, tạo nên tính cách của từng người.

Từ tương đương

العربية نسمة هلال
Български аура
Català aura
Čeština aura fluidum
Cymraeg awra
Deutsch Aura
Ελληνικά αύρα
English Aura Qualities
Español aura cualidades
Suomi Aura
Français aura aura
Íslenska Ara
Italiano aura
ქართული აურა
한국어 령기 분위기 영기 오라
Kurdî ara
Nederlands aura
Português aura aura
Svenska aura
ไทย รัศมี
Türkçe evsaf
Українська аура ореол
Tiếng Việt hào quang

Ví dụ

“Khí chất nóng nảy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí chất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free