HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khí chất

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ t͡ɕət̚˧˦]

Định nghĩa

Đặc điểm của cá nhân về mặt cường độ, nhịp độ hoạt động tâm lí, tạo nên tính cách của từng người.

Từ tương đương

Françaisaura
26 more languages
العربيةنسمةهلال
Българскиаура
Catalàaura
Češtinaaurafluidum
Cymraegawra
DeutschAura
Ελληνικάαύρα
SuomiAura
ÍslenskaAra
Italianoaura
ქართულიაურა
Kurdîara
Nederlandsaura
Portuguêsaura
Svenskaaura
Türkçeevsaf
Українськааураореол
Tiếng Việthào quang

Ví dụ

“Khí chất nóng nảy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí chất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free