Meaning of khỉ công | Babel Free
/[xi˧˦ kəwŋ͡m˧˧]/Định nghĩa
Một trong những hệ thống luyện tập vật lý và tâm thần để đạt được sức khỏe, luyện võ, và để tự giác ngộ.
Từ tương đương
English
qigong
Ví dụ
“Tập luyện khí công là để rèn luyện thân thể khỏe mạnh.”
“Khí công thượng thừa.”
“Anh này có khí công thâm hậu.”
“Môn khí công thật là khó luyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.