HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khỉ công

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Một trong những hệ thống luyện tập vật lý và tâm thần để đạt được sức khỏe, luyện võ, và để tự giác ngộ.

Từ tương đương

Englishqigong
8 more languages
Catalàtxi-kung
Češtinačchi-kung
日本語気功
한국어기공
Portuguêsqi-gongqigong
Русскийцигун

Ví dụ

“Tập luyện khí công là để rèn luyện thân thể khỏe mạnh.”
“Khí công thượng thừa.”
Anh này có khí công thâm hậu.”
“Môn khí công thật là khó luyện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khỉ công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free