khỉ công
Định nghĩa
Một trong những hệ thống luyện tập vật lý và tâm thần để đạt được sức khỏe, luyện võ, và để tự giác ngộ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tập luyện khí công là để rèn luyện thân thể khỏe mạnh.”
“Khí công thượng thừa.”
“Anh này có khí công thâm hậu.”
“Môn khí công thật là khó luyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free