HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khí cụ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ ku˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đồ dùng để làm việc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ông thầy quay vào phòng giam lấy khí cụ rồi ra, theo Xuân và bà Phó lên xe.”

The fortune-teller went back inside the prison to take his utensils and, when he was back, followed Xuân and Mrs Deputy into the car.

“Khí cụ quang học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí cụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free