Nghĩa của giấm | Babel Free
[zəm˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Tôi vừa đặt giầm lên xuồng, chưa kịp chui vào nó thì đôi mắt đã díp lại rồi.”
I had only just put the paddle on the boat and had no time to crawl inside that my eyes fell shut.
“Buông giầm cắm chèo. (tục ngữ)”
“Giăm kèn.”
“Giăm gỗ.”
“Giăm tre.”
“Giấm cá.”
“Bỗng giấm làm bằng bã rượu.”
“Đánh giậm.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free