HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khí động học | Babel Free

Noun CEFR C1
/xi˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩ ha̰ʔwk˨˩/

Định nghĩa

Môn học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí hoặc của các vật trong chất khí.

Ví dụ

“Máy bay bay được cũng là nhờ vào nguyên lý của khí động học.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khí động học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course