Nghĩa của khí hậu | Babel Free
[xi˧˦ həw˧˨ʔ]Định nghĩa
Chế độ thời tiết trên mặt đất ở một miền, chịu sự tác động của vĩ độ, địa hình và vị trí đối với biển.
Từ tương đương
English
climate
Ví dụ
“Khí hậu của châu Âu là ôn đới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free