Meaning of khí động lực học | Babel Free
/xi˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩ lɨ̰ʔk˨˩ ha̰ʔwk˨˩/Định nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí khi tương tác bởi các vật rắn.
Từ tương đương
English
Aerodynamics
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.