HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hassi

Danh từ CEFR B1
[haːt̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

hassium

Từ tương đương

Englishhassium
Españolhasio
Françaishassium
31 more languages
العربيةهَسْيُوم
Българскихасий
Catalàhassi
Češtinahassium
DeutschHassium
Ελληνικάχάσιο
Esperantohasio
Suomihassium
Magyarhasszium
Հայերենհասիում
Italianohassio
한국어하슘
Latinahassium
Lietuviųhasis
Latviešuhasijs
Македонскихасиум
Bahasa Melayuhassium
Nederlandshassium
Polskihas
Portuguêshássio
Românăhassiu
Slovenčinahasium
Српскиhašišhassij
Svenskahassium
Türkçehassiyum
Українськагасій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hassi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free