HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hassi | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[haːt̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

hassium

Từ tương đương

العربية هَسْيُوم
Български хасий
Bosanski hašiš hassij
Català hassi
Čeština hassium
Deutsch Hassium
Ελληνικά χάσιο
English hassium
Esperanto hasio
Español hasio
Suomi hassium
Français hassium
Hrvatski hašiš hassij
Magyar hasszium
Հայերեն հասիում
Italiano hassio
日本語 ハッシウム
한국어 하슘
Kurdî haş haşîş
Latina hassium
Lietuvių hasis
Latviešu hasijs
Македонски хасиум
Bahasa Melayu hassium
Nederlands hassium
Polski has
Português hássio
Română hassiu
Русский хассии хассий
Slovenčina hasium
Српски hašiš hassij
Svenska hassium
Türkçe hassiyum
Українська гасій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hassi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free