Nghĩa của hảo tâm | Babel Free
[haːw˧˩ təm˧˧]Định nghĩa
Lòng tốt.
Ví dụ
“Mấy ai ở đặng hảo tâm: nắng toan giúp nón, mưa dầm giúp tơi (Lục Vân Tiên)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free