Nghĩa của hấp | Babel Free
[həp̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“hấp bánh bao”
to steam bao buns
“hạp/hợp nhau”
to get along
“Hấp bánh bao.”
“Hấp cá lóc.”
“Bông băng đã hấp.”
“Hấp len.”
“Hấp sang màu khác cho đẹp.”
“Hấp chiếc áo dạồ.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free