HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hấp | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[həp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Làm chín thức ăn bằng hơi nóng.
  2. Tiêu diệt vi trùng bằng hơi nóng.
  3. Làm cho màu ăn vào vải sợi.
  4. Tẩy giặt, làm cho sạch len, dạ.

Từ tương đương

العربية بخر
Bosanski tim tim
Čeština dusit pařit spařit
Deutsch dämpfen dampfen dunsten dünsten
English dry clean steam
עברית אידה
Hrvatski tim tim
Bahasa Indonesia cuci kering menguap tim
한국어 찌다
Kurdî boç tîm tim tim
Polski parować
Српски tim tim
Українська парити пріти
Tiếng Việt bốc bung đồ
中文 乾洗
ZH-TW 乾洗

Ví dụ

“hấp bánh bao”

to steam bao buns

“hạp/hợp nhau”

to get along

“Hấp bánh bao.”
“Hấp cá lóc.”
“Bông băng đã hấp.”
“Hấp len.”
“Hấp sang màu khác cho đẹp.”
“Hấp chiếc áo dạồ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free