HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hấp

Động từ CEFR A2 Frequent
[həp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Làm chín thức ăn bằng hơi nóng.
  2. Tiêu diệt vi trùng bằng hơi nóng.
  3. Làm cho màu ăn vào vải sợi.
  4. Tẩy giặt, làm cho sạch len, dạ.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“hấp bánh bao

to steam bao buns

“hạp/hợp nhau

to get along

“Hấp bánh bao.”
“Hấp cá lóc.”
“Bông băng đã hấp.”
“Hấp len.”
“Hấp sang màu khác cho đẹp.”
“Hấp chiếc áo dạồ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free