Nghĩa của bọc | Babel Free
[ʔɓawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Gói to mang theo người.
- Cốc đựng bia khoảng 1/4 lít.
- Vỏ bao ngoài cái chăn.
- Đựng bằng cái bốc; bia hơi.
- Túi chứa thai hoặc trứng.
- Cái bình có vòi ở đáy dùng để thụt rửa đường ruột.
- (Từ mượn: boxing)Võ gốc từ nước Anh, trong đó các võ sĩ chỉ dùng tay và chỉ đánh vào phần trên của đối phương.
- Kiểu tóc nam giới húi ngắn, chỉ để dài ở mái trước.
Từ tương đương
Ví dụ
“bọc trứng”
an egg sac
“đấm bốc”
to box
“Bọc hành lí.”
“Mang theo bọc quần áo.”
“Mua vải may cái bọc chăn.”
“Cơ đẻ ra một bọc có trăm trứng.”
“Uống mấy bốc bia.”
“Uống bia bốc.”
“Đấu bốc.”
“Đấm bốc.”
“Đầu húi bốc.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free