Nghĩa của thai | Babel Free
[tʰaːj˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Chủ thải thợ.”
“Nước thải của nhà máy.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free