HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thai | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[tʰaːj˧˧]

Định nghĩa

Cơ thể con đang hình thành nằm trong bụng mẹ, đã có tính chất của loài.

Từ tương đương

Bosanski fetus
Čeština Thajec Thajka
English Fetus tai Thai
Suomi thaikieli
Français taï
Hrvatski fetus
한국어
Polski tajlandzki
Português tai tai tai
Српски fetus
ไทย ไท
Tiếng Việt Thái
中文 斄 /𭤎
ZH-TW

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free