HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thái ấp

Danh từ CEFR B2
tʰaːj˧˥ əp˧˥

Định nghĩa

Phần ruộng đất của quan lại, công thần hay quý tộc phong kiến được vua ban cấp.

Từ tương đương

Españolfeudo
Françaisseigneurie
10 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thái ấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free