HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thái bình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːj˧˦ ʔɓïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Một tỉnh Việt Nam.
  2. Tỉnh lỵ của tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  3. Một sông ở Việt Nam.
  4. Thái Bình Dương, là đại dương lớn nhất trong năm đại dương của thế giới.
  5. Một thành phố ở huyện Đài Trung, Đài Loan.
  6. Tên Trung Quốc của đảo Ba Bình.
  7. Một quận ở thành phố Phủ Thuận, tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc.
  8. Tên Trung Quốc của thị trấn Taiping, bang Perak, Malaysia.
  9. Một khu chung cư ở Hồng Kông.
  10. Tên của rất nhiều ngọn núi.
  11. Tên của rất nhiều trấn ở Trung Quốc.

Từ tương đương

Français Taiping

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thái bình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free