Nghĩa của thái bình | Babel Free
[tʰaːj˧˦ ʔɓïŋ˨˩]Định nghĩa
- Một tỉnh Việt Nam.
- Tỉnh lỵ của tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
- Một sông ở Việt Nam.
- Thái Bình Dương, là đại dương lớn nhất trong năm đại dương của thế giới.
- Một thành phố ở huyện Đài Trung, Đài Loan.
- Tên Trung Quốc của đảo Ba Bình.
- Một quận ở thành phố Phủ Thuận, tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc.
- Tên Trung Quốc của thị trấn Taiping, bang Perak, Malaysia.
- Một khu chung cư ở Hồng Kông.
- Tên của rất nhiều ngọn núi.
- Tên của rất nhiều trấn ở Trung Quốc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free