HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thái cực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːj˧˦ kɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Trạng thái trời đất khi chưa phân, nguyên khí còn hỗn độn, theo quan niệm triết học xưa của phương Đông.
  2. Điểm cùng cực, trong quan hệ đối lập tuyệt đối với một điểm cùng cực khác.

Từ tương đương

Čeština tai-či tchaj-ťi
English extreme tai chi
Español taichi
Suomi taiji
Français tai chi
日本語 太極 太極拳
한국어 태극 태극권
Português tai chi taiji
ไทย ไทเก๊ก

Ví dụ

“Tâm trạng hai người ở hai thái cực khác nhau.”

Their moods were at two different extremes.

Quan điểm đối lập nhau như hai thái cực.”
“Từ thái cực này chuyển sang thái cực kia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thái cực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free