Nghĩa của thái cực | Babel Free
[tʰaːj˧˦ kɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Tâm trạng hai người ở hai thái cực khác nhau.”
Their moods were at two different extremes.
“Quan điểm đối lập nhau như hai thái cực.”
“Từ thái cực này chuyển sang thái cực kia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free