HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loan | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[lwaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Sự chống đối bằng bạo lực nhằm làm mất trật tự và an ninh xã hội.
  2. Một tên dành cho nữ từ tiếng Trung Quốc
  3. Nếu ghép với chữ khác sẽ tạo thành từ hay cụm từ có nghĩa là phô trương, ví dụ như loan tin, là truyền tin tức rộng rãi khắp mọi nơi, thường là bằng miệng hoặc radio.
  4. Theo nghĩa cổ, loan chỉ đến sự kếp hợp giữa đôi trai gái thành vợ chồng.

Ví dụ

“loạn 12 sứ quân”

Anarchy of the 12 Warlords, lit. "Chaos of the 12 Warlords"

“loạn An Sử”

An Lushan rebellion

“Âm mưu nổi loạn.”
“Dẹp loạn.”
“Chạy loạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free