HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of radio | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/zaː˧˧ ɗi˧˧ o˧˧/

Định nghĩa

  1. Kỹ thuật để chuyển giao thông tin dùng cách biến điệu sóng điện từ có tần số thấp hơn tần số của ánh sáng.
  2. Thiết bị điện tử dùng để nhận về các sóng âm đã được biến điệu qua ăng ten để khuếch đại, phục hồi lại dạng âm thanh ban đầu, và cho phát ra ở loa.

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See radio used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course