HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

radio

Danh từ CEFR B1 Frequent
zaː˧˧ ɗi˧˧ o˧˧

Định nghĩa

  1. Kỹ thuật để chuyển giao thông tin dùng cách biến điệu sóng điện từ có tần số thấp hơn tần số của ánh sáng.
  2. Thiết bị điện tử dùng để nhận về các sóng âm đã được biến điệu qua ăng ten để khuếch đại, phục hồi lại dạng âm thanh ban đầu, và cho phát ra ở loa.

Từ tương đương

57 more languages
Afrikaansradio
Беларускаярадыё
বাংলারেডিও
Catalàràdio
Eestiraadio
Euskarairrati
فارسیرادیو
Gaeilgeraidió
Gàidhligrèidio
हिन्दीरेडियो
Magyarrádió
Հայերենռադիո
Bahasa Indonesianirkabelradio
ქართულირადიო
ភាសាខ្មែរវិទ្យុ
ಕನ್ನಡಬಾನುಲಿ
한국어라디오
Kurdîviritîn
LëtzebuergeschRadio
Lietuviųradijas
Македонскибезжиченрадио
മലയാളംറേഡിയോ
Монголрадио
မြန်မာရေဒီယို
Slovenčinarádio
Kiswahiliredio
தமிழ்வானொலி
Tagalogradyo
اردوریڈیو
O'zbekcharadio

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem radio được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free