HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của radio | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
zaː˧˧ ɗi˧˧ o˧˧

Định nghĩa

  1. Kỹ thuật để chuyển giao thông tin dùng cách biến điệu sóng điện từ có tần số thấp hơn tần số của ánh sáng.
  2. Thiết bị điện tử dùng để nhận về các sóng âm đã được biến điệu qua ăng ten để khuếch đại, phục hồi lại dạng âm thanh ban đầu, và cho phát ra ở loa.

Từ tương đương

Afrikaans radio
Беларуская радыё
বাংলা রেডিও
Català ràdio
Dansk trådløs
Esperanto agordilo agordisto
Eesti raadio
Euskara irrati
فارسی رادیو
Gaeilge raidió
Gàidhlig rèidio
עברית אלחוטי רדיו
हिन्दी रेडियो
Magyar rádió
Հայերեն ռադիո
Bahasa Indonesia nirkabel radio
ქართული რადიო
ខ្មែរ វិទ្យុ
ಕನ್ನಡ ಬಾನುಲಿ
한국어 라디오
Latina radiophōnia
Lëtzebuergesch Radio
ລາວ ວິທະຍຸ
Lietuvių radijas
Македонски безжичен радио
മലയാളം റേഡിയോ
Монгол радио
Bahasa Melayu nirwayar radio wayarles
မြန်မာဘာသာ ရေဒီယို
Nederlands draadloos draadloos radio tuner
Slovenčina rádio
Kiswahili redio
தமிழ் வானொலி
Tagalog radyo
Türkçe kablosuz radyo telsiz telsiz
اردو ریڈیو
Oʻzbekcha radio

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem radio được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free