HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rađon | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

radon

Từ tương đương

Afrikaans radon
العربية رَادُون
Български радон
Bosanski rado radon радон
Català radó
Čeština radon
Deutsch Radon
Ελληνικά ραδόνιο
English Radon
Esperanto radono
Español radón
Eesti radoon
فارسی رادون
Suomi radon
Français radon
Galego radon
हिन्दी रेडॉन
Hrvatski rado radon радон
Հայերեն ռադոն
Íslenska radon
Italiano rado radon
日本語 ラドン
ქართული რადონი
Қазақша радон
한국어 라돈
Kurdî radon
Latina radon
Lëtzebuergesch Radon
Latviešu radons
Македонски радон
Bahasa Melayu radon
Malti radon
Nederlands radon
Polski radon
Português rádon radônio
Русский радон
Slovenčina radón
Српски rado radon радон
Svenska radon
ไทย เรดอน
Türkçe radon
Українська радон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rađon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free