HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rái cá

Danh từ CEFR B2
[zaːj˧˦ kaː˧˦]

Định nghĩa

Loài động vật ăn thịt, sống ở bờ nước, bơi rất giỏi, thường bắt cá ăn.

Từ tương đương

EnglishOtter
Françaisloutreotter
DeutschOtter
19 more languages
العربيةخز
Češtinavydravydří
हिन्दीऊदऊदबिलाव
Bahasa Indonesiaberang-berang
日本語
ქართულიმგელიწავი
한국어물개
Kurdîraî
Српскиvidraвидра
Svenskautter
Українськавидра
Tiếng Việtrái

Ví dụ

“Người ta bắt rái cá để lấy bộ lông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rái cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free