HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rái cá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːj˧˦ kaː˧˦]

Định nghĩa

Loài động vật ăn thịt, sống ở bờ nước, bơi rất giỏi, thường bắt cá ăn.

Từ tương đương

العربية خز
Bosanski vidra видра
Čeština vydra vydří
Deutsch Otter
Ελληνικά βίδρα ενυδρίδα
English Otter
Suomi apina saukko
Français loutre otter
हिन्दी ऊद ऊदबिलाव
Hrvatski vidra видра
Bahasa Indonesia berang-berang
日本語
ქართული მგელი წავი
한국어 물개
Kurdî raî
Polski wydra wydrzy
Српски vidra видра
Svenska utter
Türkçe ayı lutr su samuru
Українська видра
Tiếng Việt rái

Ví dụ

“Người ta bắt rái cá để lấy bộ lông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rái cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free