Nghĩa của rái cá | Babel Free
[zaːj˧˦ kaː˧˦]Định nghĩa
Loài động vật ăn thịt, sống ở bờ nước, bơi rất giỏi, thường bắt cá ăn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Người ta bắt rái cá để lấy bộ lông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free