HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rải | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zaːj˧˩]

Định nghĩa

  1. Rắc ra, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng.
  2. Nói cá đẻ.

Ví dụ

“Mùa cá rải”

Fish spawning season

“Rải thóc ra phơi.”
“Rải đá lót đường.”
“Mùa cá rải.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free