Nghĩa của rải | Babel Free
[zaːj˧˩]Định nghĩa
- Rắc ra, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng.
- Nói cá đẻ.
Ví dụ
“Mùa cá rải”
Fish spawning season
“Rải thóc ra phơi.”
“Rải đá lót đường.”
“Mùa cá rải.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free