Nghĩa của rải rác | Babel Free
[zaːj˧˩ zaːk̚˧˦]Từ tương đương
English
scattered
Ví dụ
“Cây mọc rải rác trên đồi.”
“Dân cư sống rải rác.”
“Rải rác đâu cũng có.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free