HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của râm ran | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zəm˧˧ zaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. (Nhiều tiếng cười nói hay tiếng kêu) Hoà vào nhau rộn rã.
  2. Ở trạng thái cảm thấy có một cảm giác nào đó như đang dần dần lan truyền rộng ra khắp cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tiếng cười nói râm ran.”
“Ngứa râm ran hết cả người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem râm ran được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free