HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rám nắng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski moreno
Ελληνικά σκουρόχρωμος
English Tanned
Español bronceado curado
Suomi ruskettunut
Français bronze bronzé tanné
Gaeilge daite
Galego moreno
Hrvatski moreno
Italiano conciato
日本語 日焼けした
Português bronzeado curtido
Српски moreno
Svenska solbränd

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rám nắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free