Nghĩa của răm rắp | Babel Free
zaːm˧˧ zaːp˧˥Định nghĩa
Hơi ráp.
Ví dụ
“Mặt bàn còn ram ráp, cần bào lại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free