HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ram | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[zaːm˧˧]

Định nghĩa

Đặt vào chỗ kín hoặc chỗ nóng để cho chóng chín hoặc mọc mầm.

Ví dụ

“sườn ram”

ribs cooked with such a method

“Rấm na.”
“Rấm thóc giống.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ram được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free