Nghĩa của ram | Babel Free
[zaːm˧˧]Định nghĩa
Đặt vào chỗ kín hoặc chỗ nóng để cho chóng chín hoặc mọc mầm.
Ví dụ
“sườn ram”
ribs cooked with such a method
“Rấm na.”
“Rấm thóc giống.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free