Nghĩa của răn bảo | Babel Free
zan˧˧ ɓa̰ːw˧˩˧Định nghĩa
Như răn dạy.
rare
Ví dụ
“Nghe lời răn bảo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free