Nghĩa của răn dạy | Babel Free
[zan˧˧ zaj˧˨ʔ]Định nghĩa
Răn và dạy bảo một cách nghiêm khắc cho biết điều hơn lẽ phải.
Ví dụ
“Răn dạy con cái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free