HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rần rần

Tính từ CEFR B2
[zən˨˩ zən˨˩]

Định nghĩa

  1. Đông đảo, ồn ào, ầm ĩ, vang động.
  2. Như rần rật.

Ví dụ

“Đoàn xe chạy rần rần trên đường kìa, con nên đi cẩn thận kẻo đụng người ta.”

The flock of vehicles was noisily running on the road, so you should cautiously pass by in order not to hit them.

“Đoàn người kéo đi rần rần.”
“Xe chạy rần rần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rần rần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free