rần rật
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishrapid
Ví dụ
“gió rần rật”
the wind roars and surges
“Tiếng chân rần rật suốt đêm.”
The sound of footsteps thudded heavily all night.
“lửa cháy rần rật”
the fire blazes fiercely
“khắp người rần rật niềm vui sướng”
joy surges through the body
“Ăn dứa thấy ran rát lưỡi.”
“Gió thổi ràn rạt qua các lùm cây.”
“Đàn chim đi ăn đêm ràn rạt bay qua.”
“Gió rần rật.”
“Lửa cháy rần rật.”
“Khắp người rần rật niềm vui sướng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free