Nghĩa của rằn ri | Babel Free
za̤n˨˩ zi˧˧Định nghĩa
Có nhiều sọc, màu sặc sỡ.
Ví dụ
“Khăn rằn ri.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free