HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của răng rắc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zaŋ˧˧ zak˧˥

Định nghĩa

Tiếng phát ra từ những vật gì giòn khi gãy hoặc sát vào nhau.

Ví dụ

Tre gãy răng rắc.”
“Bẻ khục kêu răng rắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem răng rắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free