HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của răn đe | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zan˧˧ ʔɗɛ˧˧]

Định nghĩa

Nói cho biết rõ điều tai hại với mục đích ngăn cấm, kèm theo ý đe doạ.

Từ tương đương

العربية حضن
Ελληνικά αποτρέπω
English deter
Français déter dissuader
Galego desincentivar
Bahasa Indonesia tangkal
Latina abigo dehortor depello effugo
Português deter deter
Русский отпугивать
Svenska avskräcka
Türkçe alıkoymak
Tiếng Việt can ngăn

Ví dụ

“Trừng trị một người để răn đe những người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem răn đe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free