HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

răn đe

Động từ CEFR B2
[zan˧˧ ʔɗɛ˧˧]

Định nghĩa

Nói cho biết rõ điều tai hại với mục đích ngăn cấm, kèm theo ý đe doạ.

Từ tương đương

13 more languages
العربيةحضن
Ελληνικάαποτρέπω
Bahasa Indonesiatangkal
Portuguêsdeter
Русскийотпугивать
Svenskaavskräcka
Türkçealıkoymak
Tiếng Việtcan ngăn

Ví dụ

“Trừng trị một người để răn đe những người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem răn đe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free