răn đe
Từ tương đương
13 more languages
العربيةحضن
Ελληνικάαποτρέπω
Galegodesincentivar
Bahasa Indonesiatangkal
Portuguêsdeter
Русскийотпугивать
Svenskaavskräcka
Türkçealıkoymak
Tiếng Việtcan ngăn
Ví dụ
“Trừng trị một người để răn đe những người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free