Nghĩa của can ngăn | Babel Free
[kaːn˧˧ ŋan˧˧]Định nghĩa
Như ngăn cản
Từ tương đương
Čeština
odradit
Galego
desincentivar
Bahasa Indonesia
tangkal
Polski
odrażać
odrazić
odstraszać
odstraszyć
odwieść
odwodzić
powstrzymywać
przygasić
przygaszać
zniechęcać
zniechęcić
zrażać
zrazić
Русский
отпугивать
ไทย
บั่นทอน
Türkçe
alıkoymak
Tiếng Việt
răn đe
Ví dụ
“Cản ngăn hành động sai trái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free