can ngăn
Định nghĩa
Như ngăn cản
Từ tương đương
20 more languages
Češtinaodradit
Galegodesincentivar
Bahasa Indonesiatangkal
Polskiodrażaćodrazićodstraszaćodstraszyćodwieśćodwodzićpowstrzymywaćprzygasićprzygaszaćzniechęcaćzniechęcićzrażaćzrazić
Portuguêsdeter
Русскийотпугивать
ไทยบั่นทอน
Türkçealıkoymak
Tiếng Việtrăn đe
Ví dụ
“Cản ngăn hành động sai trái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free